Trong những
năm gần đây, nhiều thành phố lớn áp dụng quy định cấm giờ và cấm tải đối với xe
tải, đặc biệt vào các khung giờ cao điểm. Điều này khiến việc giao nhận hàng
hóa trong nội đô trở nên khó khăn hơn đối với nhiều doanh nghiệp và hộ kinh
doanh. Chính vì vậy, xe tải van ra đời, đang trở thành lựa chọn thông minh. Phổ
biến hiện nay là mẫu tải van 2 chỗ và 5 chỗ đang trở thành đối tượng được quan
tâm. Trong phân khúc xe tải van 5 chỗ chạy nội đô hiện nay, SRM X30i V5 và SRM
X30L V5 đang là những mẫu xe được khách hàng quan tâm nhiều nhất. Cả
hai đều thuộc dòng xe tải van tiện lợi, có thể lưu thông 24/24 trong thành phố,
nhưng mỗi mẫu lại phù hợp với nhu cầu khác nhau.
1. Ngoại
thất xe
SRM X30i V5
và SRM X30L V5 đều là hai dòng xe tải van nổi bật của SRM, tuy nhiên ngoại thất
của hai mẫu xe có nhiều điểm khác biệt rõ rệt. SRM X30i V5 sở hữu thiết kế bo
tròn mềm mại, phần đầu xe với lưới tản nhiệt nan dọc mạ crom và cụm đèn pha lớn
mang phong cách gần giống các dòng minivan gia đình, tạo cảm giác nhỏ gọn và
thân thiện. Trong khi đó, SRM X30L V5 lại có thiết kế hiện đại và vuông vức
hơn, với mặt ca-lăng dạng ngang, cụm đèn trước sắc nét giúp tổng thể xe trông mạnh
mẽ và cao cấp hơn. Bên cạnh đó, X30L V5 cũng có kích thước tổng thể lớn hơn,
thân xe dài và cao hơn nên nhìn bề thế và phù hợp cho nhu cầu chuyên chở nhiều
hàng hóa. Nhìn chung, nếu X30i V5 mang phong cách gọn gàng, linh hoạt khi di
chuyển trong phố thì X30L V5 lại nổi bật với ngoại hình hiện đại, cứng cáp.
2. Kích thước và
không gian thùng hàng
|
Thông số
|
SRM
X30i V5
|
SRM
X30L V5
|
|
Kích thước
xe
|
4.200 x
1.695 x 1.920 mm
|
4.500 x
1.710 x 2.020 mm
|
|
Thùng hàng
|
1.400 x
1.480 x 1.280 mm
|
1.680 x
1.490 x 1.340 mm
|
|
Chiều dài
cơ sở
|
2.700 mm
|
2.945 mm
|
Nhận xét:
- SRM X30i V5 có kích thước nhỏ gọn,
phù hợp di chuyển linh hoạt trong phố và hẻm nhỏ.
- SRM X30L V5 dài và cao hơn, tạo
cảm giác bề thế hơn và tối ưu không gian chở hàng.
3. Tải trọng và
khả năng chuyên chở
|
Thông số
|
SRM X30i V5
|
SRM X30L V5
|
|
Tải trọng
|
745 kg
|
760 kg
|
|
Thể tích thùng
|
2.6 m³
|
3.35 m³
|
|
Số chỗ ngồi
|
5 chỗ
|
Nhận xét:
SRM X30L V5
nhỉnh hơn về thể tích thùng và tải trọng, phù hợp với khách hàng chở hàng nhiều
hoặc hàng cồng kềnh.
4. Động cơ và vận
hành
|
Thông số
|
SRM X30i V5
|
SRM X30L V5
|
|
Động cơ
|
SWJ15 1.5L
|
SWD16M 1.6L
|
|
Công suất
|
80 kW
|
85 kW
|
|
Momen xoắn
|
132 Nm
|
155 Nm
|
Nhận xét:
X30L V5 mạnh hơn nhờ động cơ 1.6L, giúp xe chạy khỏe khi chở
nặng hoặc đi đường dài.
5. Trang bị và tiện nghi
Cả hai xe đều có các trang bị cơ bản như:
Điều hòa cabin
Màn hình giải trí
Camera lùi
Kính chỉnh điện
Hệ thống treo nhíp lá phía sau
Phanh đĩa trước – tang trống sau
Tuy nhiên, X30L V5 có
khoang xe rộng hơn, ghế ngồi và không gian lái thoải mái hơn.
Nên chọn SRM X30i V5 hay SRM X30L V5?
✔ Chọn
SRM X30i V5 nếu:
Chạy giao hàng nội thành
Hàng hóa vừa phải
Cần xe nhỏ gọn, dễ xoay trở
✔ Chọn
SRM X30L V5 nếu:
Chở hàng nhiều hoặc cồng kềnh
Cần động cơ mạnh hơn
Muốn thùng hàng lớn, tối ưu doanh thu vận tải
Tóm lại, nếu bạn ưu tiên sự nhỏ gọn, linh hoạt khi di chuyển
trong đô thị, thì SRM X30i V5 là lựa chọn hợp lý. Ngược lại, nếu nhu cầu của bạn
là chở nhiều hàng hơn, không gian thùng rộng hơn và ngoại hình xe bề thế hơn,
thì SRM X30L V5 sẽ là lựa chọn đáng cân nhắc. Vì vậy, tùy theo mục đích sử dụng
và loại hàng hóa cần vận chuyển, mỗi dòng xe đều có những lợi thế riêng để đáp ứng
tốt nhu cầu kinh doanh của người dùng.